cháng1

Pinyin: cháng1

Tổng quan

Âm Hán Việt:nhương,tràng,trưởngTổng nét: 5Bộ:nhân 人(+3 nét)Hình thái:⿰亻上Nét bút:ノ丨丨一一Thương Hiệt: OYM (人卜一)Unicode:U+4EE9Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 儴长Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyincháng1
Quảng Đôngcoeng4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仩cháng1."长"的俗字。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn