Pinyin:

Tổng quan

u. 【仫佬族】Mu lao tộc [Mùlăozú] Dân tộc Mô-lao (ở Quảng Tây, Trung Quốc).

仫佬 · 仫佬族

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngmo1
Chú âmㄇㄨˋ
Hán ngữ Trung cổmoh

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仫佬族 仫mù

Eng

  • CC-CEDICT used in 仫佬族[Mu4 lao3 zu2], Mulao ethnic group of Guangxi

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn
  • Thảo thư