rèn1

Pinyin: rèn1

Tổng quan

Âm Hán Việt:nhậnTổng nét: 5Bộ:nhân 人(+3 nét)Hình thái:⿰亻刄Nét bút:ノ丨フノ丶Thương Hiệt: XXOSK (重重人尸大)Unicode:U+4EEDĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp ancient unit of measure (8 feet); 'fathom' 仞Không hiện chữ? •Nam Hải Kim Bảng vọng Quyển Sơn tác - 南海金榜望卷山作(Hoàng Nguyễn Thự) nhận (đơn vị đo thời nhà Chu, bằng 1/8 trượng)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinrèn1
Quảng Đôngjan6
Nhật BảnHAKARU
Hàn QuốcIN

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仭rèn1.古同"刃"。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 仞