fǎn

Pinyin: fǎn

Tổng quan

biến thể tiếng Nhật của 假[jia3]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinfǎn
Quảng Đôngfaan2
Nhật BảnKARI
Hàn Quốc
Chú âmㄈㄢˇ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仮fǎn 1.反转;相反。

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 假[jia3]

ja

  • JMdict lacking substance and existing in name only|something without substance
  • JMdict temporary|provisional|interim|tentative|fictitious

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】同反。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 假