Tổng quan

văn) 1. Nhỏ; 2. Đứa nhỏ.

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcaau3
Nhật BảnSAISAMA
Hán ngữ Trung cổchrauh
Phản thiết初敎切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】初敎切,超去聲。驚悚貌。 又【集韻】弭沼切,音藐。僬仯,小貌。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 仦 · 仦