Pinyin:

Tổng quan

Tổng nét: 6Bộ:nhân 人(+4 nét)Hình thái:⿰亻月Nét bút:ノ丨ノフ一一Thương Hiệt: OB (人月)Unicode:U+4EF4Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngwut6
Nhật BảnGATSU
Phản thiết五活切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仴wò 1.地名用字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】五活切,音枂。地名。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn