仴
Pinyin: wò
Tổng quan
Tổng nét: 6Bộ:nhân 人(+4 nét)Hình thái:⿰亻月Nét bút:ノ丨ノフ一一Thương Hiệt: OB (人月)Unicode:U+4EF4Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wò |
|---|---|
| Quảng Đông | wut6 |
| Nhật Bản | GATSU |
| Phản thiết | 五活切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 仴wò 1.地名用字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】五活切,音枂。地名。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn