仸
Pinyin: yǎo1
Tổng quan
Âm Nôm
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yǎo1 |
|---|---|
| Quảng Đông | jiu2 |
| Hán ngữ Trung cổ | qieux |
| Phản thiết | 於兆切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 小 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Nôm
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: phất Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1902
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 仸yǎo1.瘦弱。2.弯曲,卷曲。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤於兆切,音夭。仸僑,不伸也。 又尫弱貌。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn