仼
Pinyin: wáng
Tổng quan
Âm Hán Việt:cuống,nhậm,nhiệmTổng nét: 6Bộ:nhân 人(+4 nét)Hình thái:⿰亻王Nét bút:ノ丨一一丨一Thương Hiệt: XOMG (重人一土)Unicode:U+4EFCĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp trust to, rely on, appoint; to bear, duty, office; allow 任俇Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wáng |
|---|---|
| Quảng Đông | wong4 |
| Nhật Bản | KYOU |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 仼wáng 1.急速行走。一说"倁"﹑"彺"的讹字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】音王。急行也。◎按《集韻》作彺。《字彙》譌。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 任