仾
Pinyin: dī1
Tổng quan
to hang or bow the head, to droop, to lower; low, beneath Âm Hán Việt:đêTổng nét: 6Bộ:nhân 人(+4 nét)Hình thái:⿰亻互Nét bút:ノ丨一フフ一Thương Hiệt: XOMVM (重人一女一)Unicode:U+4EFEĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):テイ (tei)Âm Nhật (kunyomi):ひく.い (hiku.i),ひく.める (hiku.meru),ひく.まる (hiku.maru) 低Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dī1 |
|---|---|
| Quảng Đông | dai1 |
| Nhật Bản | HIKUMERU |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 仾dī1.古同"低"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
俗低字。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 低 · 低