pèi1

Pinyin: pèi1

Tổng quan

Âm Hán Việt:bái,pháiTổng nét: 6Bộ:nhân 人(+4 nét)Hình thái:⿰亻巿Nét bút:ノ丨一丨フ丨Thương Hiệt: OJB (人十月)Unicode:U+4F02Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ハイ (hai) 沛Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinpèi1
Quảng Đôngpui3
Nhật BảnHAI
Hán ngữ Trung cổpad
Phản thiết博蓋切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伂pèi1.古同"沛"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤博蓋切,音貝。顚伂。今作沛。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn