伅
Pinyin: dùn
Tổng quan
Âm Hán Việt:đồn,độnTổng nét: 6Bộ:nhân 人(+4 nét)Hình thái:⿰亻屯Nét bút:ノ丨一フ丨フThương Hiệt: OPU (人心山)Unicode:U+4F05Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 1. § Xem “hỗn đồn” 倱伅. hỗn đồn 倱伅 Dùng như chữ Độn 沌. Xem Hỗn độn
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dùn |
|---|---|
| Nhật Bản | TON |
| Hàn Quốc | TON |
| Phản thiết | 杜本切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 伅dùn 1.见"倱伅"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】杜本切,豚上聲。【玉篇】倱伅。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn