伈
Pinyin: xǐn
Tổng quan
lo lắng sợ hãi
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xǐn |
|---|---|
| Quảng Đông | jam2 |
| Nhật Bản | OSORERU |
| Hàn Quốc | SIM |
| Chú âm | ㄌㄧㄣˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | simx |
| Phản thiết | 斯甚切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 寑 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「伈伈」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 伈xǐn 1.见"伈伈"。
Eng
- CC-CEDICT nervous|fearful
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【韻會】斯甚切【集韻】斯荏切,𠀤心上聲。恐貌。【韓愈·祭鱷魚文】伈伈俔俔,爲民吏羞。 又【集韻】七鴆切,寢去聲。義同。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn