伒
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gan3 |
|---|---|
| Nhật Bản | TASUKERU |
| Phản thiết | 居焮切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】居焮切,音靳。相也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | gan3 |
|---|---|
| Nhật Bản | TASUKERU |
| Phản thiết | 居焮切 |
| Thanh mẫu | 見 |
left-right
【集韻】居焮切,音靳。相也。