伔
Pinyin: dǎn1
Tổng quan
Âm Hán Việt:thẩmTổng nét: 6Bộ:nhân 人(+4 nét)Hình thái:⿰亻冗Nét bút:ノ丨丶フノフThương Hiệt: OBHU (人月竹山)Unicode:U+4F14Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 抌Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dǎn1 |
|---|---|
| Quảng Đông | dam2 |
| Nhật Bản | SHIN |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 伔dǎn1."抌"的异体字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【淮南子·說林訓】解捽者不在於捌格,在於批伔。【註】伔,音沉。推擊其要也。伔字从儿rén不从几。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn