伖
Pinyin: tǎng1
Tổng quan
Âm Hán Việt:nô,thảngTổng nét: 6Bộ:nhân 人(+4 nét)Hình thái:⿰亻友Nét bút:ノ丨一ノフ丶Thương Hiệt: OKE (人大水)Unicode:U+4F16Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):トウ (tō),ド (do)Âm Nhật (kunyomi):かねぐら (kanegura) 帑Không hiện chữ? 佑仮Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tǎng1 |
|---|---|
| Quảng Đông | tong2 |
| Nhật Bản | DO |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 伖tǎng1.古同"帑"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【韻會】與帑同。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn