伜
Pinyin: cuì1
Tổng quan
biến thể của 倅[cui4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | cuì1 |
|---|---|
| Quảng Đông | ceoi3 |
| Nhật Bản | SEGARE |
| Hàn Quốc | COL |
| Chú âm | ㄗㄨˊ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 伜cuì1.古同"倅"。
Eng
- CC-CEDICT variant of 倅[cui4]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 倅