伝
Pinyin: yún
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 傳 triệu tập truyền bá truyền đạt
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yún |
|---|---|
| Quảng Đông | cyun4 |
| Nhật Bản | TSUTAERU |
| Hàn Quốc | CEN |
| Chú âm | ㄩㄣˊ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 伝yún 1.见"伝伝"。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 傳|传
ja
- JMdict means of making contact|intermediary|go-between|connections|influence
- JMdict legend|tradition|biography|life|method
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 傳