Tổng quan

Tổng nét: 6Bộ:nhân 人(+4 nét)Hình thái:⿰人车Nét bút:ノ丨一フ一丨Thương Hiệt: OKQ (人大手)Unicode:U+4F21Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp rickshaw, cart, vehicle; name of piece in Chinese chess 俥Không hiện chữ?

大伡

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngce1
Nhật BảnKURUMA

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伡 --用于大伡”。见大车” 伡(俥)chē1.船上动力机器的简称停~抛锚。2.旧指掌握船上动力机器的人大~。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 俥 · 俥 · 俥