伩
Pinyin: xìn
Tổng quan
biến thể của 信[xin4] (ban đầu có nghĩa là một phần của đợt giản thể hóa thứ hai của chữ Hán)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xìn |
|---|---|
| Quảng Đông | man1 |
| Nhật Bản | SHIN |
| Hàn Quốc | SIN |
| Chú âm | ㄒㄧㄣˋ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 伩xìn 1."信1"的不规范简化字。
Eng
- CC-CEDICT variant of 信[xin4] (originally meant as part of the second round of simplified Chinese characters)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 信