chǐ1

Pinyin: chǐ1

Tổng quan

伬chǐ1.古代工尺谱一记音符号,相当于简谱"2"的高音。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchǐ1
Quảng Đôngce4
Chú âmㄗㄜˊ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伬chǐ1.古代工尺谱一记音符号,相当于简谱"2"的高音。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn