nễ

Hán Việt: nễ · Pinyin:

Tổng quan

biến thể cổ của 你[ni3]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việtnễ
Quảng Đôngnei5
Nhật BảnJI
Chú âmㄋㄧˇ
Hán ngữ Trung cổnrix
Phản thiết乃里切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Mày, cũng viết là [你].;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「你」的異體字。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伱nǐ 1.称对方(一个人)。 2.表示领属关系。等于说你的﹑你们的。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 你[ni3]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【正韻】𠀤乃里切,泥上聲。汝也。【通雅】爾汝而若乃一聲之轉。爾又爲尔,尔又作伱,俗書作你。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 你 · 你