zhòu

Pinyin: zhòu

Tổng quan

Âm Hán Việt:trụTổng nét: 7Bộ:nhân 人(+5 nét)Hình thái:⿰亻由Nét bút:ノ丨丨フ一丨一Thương Hiệt: OLW (人中田)Unicode:U+4F37Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp descendent Âm Nhật (onyomi):チュウ (chū)Âm Nhật (kunyomi):ちすじ (chisuji),よつぎ (yotsugi)Âm Quảng Đông:zau6 冑胄Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhòu
Quảng Đôngzau6
Nhật BảnYOTSUGI
Hán ngữ Trung cổdriuh

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伷zhòu 1.胄◇裔。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤同胄。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 冑 · 胄 · 冑 · 胄