伹
Pinyin: qū
Tổng quan
vụng về và ngốc nghếch chậm chạp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qū |
|---|---|
| Quảng Đông | ceoi1 |
| Nhật Bản | TSUTANAI |
| Chú âm | ㄑㄩˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | chio |
| Phản thiết | 千余切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 魚 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 伹qū 1.笨拙。亦指笨拙的人。
Eng
- CC-CEDICT clumsy and dumb|slow-witted
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】七余切【集韻】千余切,𠀤音疽。拙也。
Thuyết Văn
拙也。 从人。且聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
廣韵作拙人。當是說文古本。拙者、不巧也。廣雅曰。伹、鈍也。玉篇引之。集韵、類篇皆引之。云千余切。今廣雅乃譌爲但度滿切矣。按此字千余切。與粗同紐。卽今粗笨字也。廣韵衹有七余一切。玉篇七閭祥閭二切。 似魚切。五部。
【伹】 (thư ⟨dà⟩) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 人 (nhân) | Thanh phù (聲符): 且 (thả) Phiên thiết: Thiên dư thiết Thượng tự: 千 (thiên) | Hạ tự: 余 (dư) Trung cổ thanh mẫu: 清母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'th' + vận mẫu 'ô' Suy luận: thô (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: chuyết (Vụng về.) vậy
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn