佂
Pinyin: zhēng
Tổng quan
Âm Hán Việt:chinhTổng nét: 7Bộ:nhân 人(+5 nét)Hình thái:⿰亻正Nét bút:ノ丨一丨一丨一Thương Hiệt: OMYM (人一卜一)Unicode:U+4F42Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp sợ run (văn) Như 怔 (bộ 忄). Sợ hãi. chinh chung 佂伀
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhēng |
|---|---|
| Quảng Đông | zing1 |
| Nhật Bản | OSOREAWATERU |
| Hàn Quốc | 정 |
| Hán ngữ Trung cổ | cjeng |
| Phản thiết | 諸盈切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 清 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佂zhēng 1.见"佂伀"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤諸盈切,音征。佂伀,遽行貌。又懼也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
- Cổ văn