gàn

Pinyin: gàn

Tổng quan

Âm Hán Việt:hàmTổng nét: 7Bộ:nhân 人(+5 nét)Hình thái:⿰亻甘Nét bút:ノ丨一丨丨一一Thương Hiệt: OTM (人廿一)Unicode:U+4F44Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 酣Không hiện chữ?

僴佄

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyingàn
Quảng Đôngham4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佄gàn 1.见"僴佄"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】同酣。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn