Pinyin:

Tổng quan

Âm Hán Việt:bỉTổng nét: 7Bộ:nhân 人(+5 nét) Gian tà. bỉ tử 佊子

佊子

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngbei2
Hàn QuốcPHI
Hán ngữ Trung cổpieh
Phản thiết兵媚切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 邪惡的。民國.章太炎《新方言.釋言》:「今人呼邪人為佊人,俗誤書痞。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佊 邪,不正 今人呼邪人为佊子,俗误书痞。--章炳麟《新方言·释言》 佊bǐ 1.歪邪,不端正。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】甫委切【集韻】【韻會】補靡切【正韻】補委切,𠀤音彼。【埤蒼】邪也。 又【正韻】兵媚切,音祕。義同。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn