佖
Pinyin: bì
Tổng quan
Âm Hán Việt:tấtTổng nét: 7Bộ:nhân 人(+5 nét) Âm Nhật (onyomi):ヒツ (hitsu),ビチ (bichi)Âm Nhật (kunyomi):ただ.しい (tada.shii),なら.ぶ (nara.bu)Âm Hàn:필Âm Quảng Đông:bit1 𠉘Không hiện chữ? •Hoạ Hồ Thiếu Chi thi - 和胡少芝詩(Lương Trọng Hối) Vẻ oai nghiêm — Đầy, nhiều
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bì |
|---|---|
| Quảng Đông | bat6 |
| Nhật Bản | TADASHII |
| Hàn Quốc | 필 |
| Hán ngữ Trung cổ | bit |
| Phản thiết | 毗必切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 質 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佖bì 1.见"佖佖"。 2.布满。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】毗必切【集韻】【韻會】薄必切【正韻】薄密切,𠀤音弼。有威儀也。【詩·小雅】威儀怭怭。【說文】作佖佖。◎按《詩·賓筵》威儀怭怭。註訓媟慢,承上旣醉而言,謂醉無儀也。《說文》引《詩》訓威儀,與《詩》義反。此《說文》之誤,諸韻書仍之,𠀤非。 又滿也。【揚雄·羽獵賦】騈衍佖路。 考證:〔【揚雄·校獵賦】騈衍佖路。〕 謹照原文校獵賦改羽獵賦。
Thuyết Văn
威儀也。 从人。必聲。 詩曰。威儀佖佖。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
按此當作威儀媟嫚也。小雅賓之初筵曰。威儀怭怭。傳曰。怭怭、媟嫚也。許所據作佖佖。自奪媟嫚字。韵㑹、廣韵徑注云有威儀矣。 毗必切。十二部。詩音義曰。說文作佖。平一反。
【佖】 (tất) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 人 (nhân) | Thanh phù (聲符): 必 (tất) Phiên thiết: Bì tất thiết Thượng tự: 毗 (bì) | Hạ tự: 必 (tất) Trung cổ thanh mẫu: 並母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'b' + vận mẫu 'êt' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: bệt (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: uy (Oai) nghi (Dáng. Như {uy nghi} ) vậy
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 𠉘