tóng đông

Hán Việt: đông · Pinyin: tóng

Tổng quan

họ [Tong2]

佟佳江 · 佟健 · 佟夷 · 儓佟

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintóng
Hán Việtđông
Quảng Đôngdung1
Mân Namtông
Nhật BảnTOU
Hàn Quốc
Chú âmㄊㄛˊ ㄋ
Hán ngữ Trung cổduung
Phản thiết徒冬切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Chợ Đông.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 姓。如清代有佟世南。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佟〈名〉 姓 佟,姓也。《北燕录》有辽东佟万,以文章知名。--《广韵》 佟tóng姓。

Eng

  • CC-CEDICT surname Tong

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤徒冬切,音炵。姓也。【燕錄】有遼東佟萬,以文章知名。 又人名。【後漢·逸民傳】臺佟字孝威。【正字通】譌爲佟臺。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 㣠 · 𢓘