佢
Pinyin: qú
Tổng quan
(Quảng Đông) anh ấy, cô ấy, nó
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qú |
|---|---|
| Quảng Đông | keoi3 |
| Nhật Bản | KARE |
| Chú âm | ㄑㄩˊ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佢qú ⒈他~是何人?
Eng
- CC-CEDICT (Cantonese) he, she, it
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn