Pinyin:

Tổng quan

(Quảng Đông) anh ấy, cô ấy, nó

佢1. · 佢2. · 佢们 · 佢們

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngkeoi3
Nhật BảnKARE
Chú âmㄑㄩˊ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佢qú ⒈他~是何人?

Eng

  • CC-CEDICT (Cantonese) he, she, it

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn