佧
Pinyin: kǎ
Tổng quan
tên gọi cổ cho một nhóm dân tộc ở Trung Quốc
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kǎ |
|---|---|
| Quảng Đông | kaa1 |
| Chú âm | ㄎㄚˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | khrax |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「佧喇」、「佧佤」等條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佧佤族 佧kǎ见"佧佤族"。 【佧佤族】 佤族的旧称。
Eng
- CC-CEDICT ancient name for an ethnic group in China
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn