佭
Pinyin: xiáng
Tổng quan
unsubmissive; obstreperous Tổng nét: 8Bộ:nhân 人(+6 nét)Hình thái:⿰亻夅Nét bút:ノ丨ノフ丶一フ丨Thương Hiệt: OHEQ (人竹水手)Unicode:U+4F6DĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiáng |
|---|---|
| Quảng Đông | gong3 |
| Phản thiết | 胡江切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佭xiáng 1.不投降,不顺伏。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】胡江切,音降。㒕佭,不伏也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn