mǐng

Pinyin: mǐng

Tổng quan

rành rành mạch [Eng: connected and clear, logical and clear]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinmǐng
Quảng Đôngming5
Phản thiết母迥切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佲mǐng 1.同"酩"。大醉。 2.美好。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】母迥切,名上聲。與酩同。大醉也。亦作𠋶。通作茗。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn