侀
Pinyin: xíng
Tổng quan
hình dạng điều luật
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xíng |
|---|---|
| Quảng Đông | jing4 |
| Nhật Bản | NARU |
| Hàn Quốc | 형 |
| Chú âm | ㄒㄧㄣˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | gheng |
| Phản thiết | 奚經切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 青 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 侀xíng 1.定型的物体。
Eng
- CC-CEDICT shape|statute
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】戸經切【集韻】【韻會】乎經切【正韻】奚經切。𠀤通形。【禮·王制】𠛬者,侀也。侀者,成也。一成而不可變。中从幵,當作侀,入八畫。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn