Pinyin:

Tổng quan

(cũ) loại hạng xác

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngji4
Nhật BảnI
Hàn QuốcI
Chú âmㄧˊ
Phản thiết延知切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 同輩、同等。《字彙.人部》:「侇,儕也,等也。」 [動] 陳列、安放。通「夷」。《儀禮.士喪禮》:「士舉,男女奉尸,侇于堂。」

Eng

  • CC-CEDICT (literary) class; category|(literary) to place; to lay out

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【韻會】【正韻】𠀤延知切,音夷。儕也,等也。 又尸也。【儀禮·士喪禮】士舉,男女奉尸侇于堂,撫用夷衾。【註】侇之言尸也。夷衾,覆尸柩之衾也。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn