侎
Pinyin: mǐ
Tổng quan
Âm Hán Việt:mịTổng nét: 8Bộ:nhân 人(+6 nét)Hình thái:⿰亻米Nét bút:ノ丨丶ノ一丨ノ丶Thương Hiệt: XOFD (重人火木)Unicode:U+4F8EĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp to soothe, to pacify; to settle, to establish Âm Nhật (onyomi):ビ (bi),ミ (mi)Âm Nhật (kunyomi):いつく.しむ (itsuku.shimu)Âm Hàn:미 敉Không hiện chữ? Vỗ nhẹ — Vỗ về an ủi
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mǐ |
|---|---|
| Quảng Đông | mai5 |
| Nhật Bản | ITSUKUSHIMU |
| Hàn Quốc | 미 |
| Hán ngữ Trung cổ | mjex |
| Phản thiết | 綿婢切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 紙 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 侎mǐ 1.爱抚。 2.安定。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】綿婢切,音弭。同敉。亦作𢘺。撫也,愛也,安也。【周禮·春官】小祝掌侎烖兵。
Thuyết Văn
敉或从人。
【侎】 (mị) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 人 (nhân (Người)) Nghĩa: mị (Yên) hoặc (Hoặc)
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 敉 · 敉