ǎn

Pinyin: ǎn

Tổng quan

Âm Hán Việt:an,yênTổng nét: 8Bộ:nhân 人(+6 nét)Hình thái:⿰亻安Nét bút:ノ丨丶丶フフノ一Thương Hiệt: OJV (人十女)Unicode:U+4F92Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):アン (an)Âm Nhật (kunyomi):やす.らか (yasu.raka)Âm Hàn:안 安𠊢Không hiện chữ?

侒侒

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinǎn
Quảng Đôngon1
Nhật BảnYASURAKA
Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổqan
Phản thiết烏寒切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 侒ǎn 1.见"侒侒"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】烏寒切【集韻】於寒切,𠀤音安。【說文】晏也。與安通。

Thuyết Văn

宴也。 从人。安聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

宀部曰。宴、安也。侒與安音義同。 烏寒切。十四部。

【侒】 (àn) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 人 (nhân) | Thanh phù (聲符): 安 (an) Phiên thiết: Ô hàn thiết Thượng tự: 烏 (ô) | Hạ tự: 寒 (hàn) Trung cổ thanh mẫu: 影母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu '?' + vận mẫu 'an' Suy luận: an (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: yến (Yên nghỉ. Như {tịch ) vậy

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 𠊢