侓
Pinyin: lù
Tổng quan
Tổng nét: 8Bộ:nhân 人(+6 nét)Hình thái:⿰亻聿Nét bút:ノ丨フ一一一一丨Thương Hiệt: OLQ (人中手)Unicode:U+4F93Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ロツ (rotsu),ロチ (rochi)Âm Nhật (kunyomi):おお.きい (ō.kii)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lù |
|---|---|
| Quảng Đông | leot6 |
| Nhật Bản | KIISAMA |
| Phản thiết | 勒沒切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 侓lù 1.见"侓魁"。 2.人名用字。北齐有丽伯侓。见《北齐书.祖琫传》。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】勒沒切,音𢫫。侓魁,大貌。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn