侕
Pinyin: ér
Tổng quan
Tổng nét: 8Bộ:nhân 人(+6 nét)Hình thái:⿰亻而Nét bút:ノ丨一ノ丨フ丨丨Thương Hiệt: OMBL (人一月中)Unicode:U+4F95Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | ér |
|---|---|
| Quảng Đông | ji4 |
| Nhật Bản | JI |
| Phản thiết | 人之切 |
| Thanh mẫu | 日 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 侕ér 1.众多的样子。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】人之切,音而。衆多貌。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn