侱
Tổng quan
xiểng liểng xiểng [Eng: crushing]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cing2 |
|---|---|
| Phản thiết | 他頂切 |
| Thanh mẫu | 透 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm xiểng liểng xiểng [Eng: crushing]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【類篇】𠀤丑郢切,音逞。役也。 又【集韻】他頂切。同徎。徑也。
Tự hình
- Khải thư