Tổng quan

Yên ổn

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngco3
Nhật BảnSA
Hàn QuốcCWA
Hán ngữ Trung cổcuah
Phản thiết臧戈切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】側臥切,音挫。【說文】安也。【淮南子·說山訓】君子不入市,爲其侳廉也。【註】侳,辱也。 又【集韻】臧戈切,挫平聲。亦安也。

Thuyết Văn

安也。从人。坐聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

則臥切。十七部。

【侳】(toá) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 人 (nhân) | Thanh phù (聲符): 坐 (tọa) Phiên thiết: 則臥切 → tắc + ngọa Nghĩa: 安 vậy。 từ nhân (người)。坐 thanh。

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𠋿