侼
Tổng quan
bột
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | but6 |
|---|---|
| Nhật Bản | TSUYOI |
| Phản thiết | 薄沒切 |
| Thanh mẫu | 並 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm bột
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】薄沒切,音孛。【揚子·方言】强也,懟也,又很也。
Tự hình
- Khải thư
bột
| Quảng Đông | but6 |
|---|---|
| Nhật Bản | TSUYOI |
| Phản thiết | 薄沒切 |
| Thanh mẫu | 並 |
left-right
【集韻】薄沒切,音孛。【揚子·方言】强也,懟也,又很也。