侽
Tổng quan
biến thể cũ của 男[nan2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | naam4 |
|---|---|
| Nhật Bản | OTOKO |
| Chú âm | ㄋㄢˊ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT old variant of 男[nan2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
俗男字。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn