侾
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | haau1 |
|---|---|
| Nhật Bản | OOKII |
| Hàn Quốc | 효 |
| Phản thiết | 虛交切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】虛交切,音哮。侾佬,大貌。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | haau1 |
|---|---|
| Nhật Bản | OOKII |
| Hàn Quốc | 효 |
| Phản thiết | 虛交切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【集韻】虛交切,音哮。侾佬,大貌。