俀
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | teoi2 |
|---|---|
| Nhật Bản | YOWAI |
| Phản thiết | 吐猥切 |
| Thanh mẫu | 透 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】吐猥切,音腿。弱也。【篇海】舊音妥。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | teoi2 |
|---|---|
| Nhật Bản | YOWAI |
| Phản thiết | 吐猥切 |
| Thanh mẫu | 透 |
left-right
【集韻】吐猥切,音腿。弱也。【篇海】舊音妥。