Pinyin:

Tổng quan

to lớn

俁俁

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngjyu5
Nhật BảnOOKII
Hàn Quốc
Chú âmㄩˇ
Hán ngữ Trung cổngyox
Phản thiết虞矩切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「俁俁」條。

Eng

  • CC-CEDICT big

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】虞矩切【集韻】五矩切【韻會】魚矩切,𠀤音麌。容貌大也。【詩·邶風】碩人俁俁。

Thuyết Văn

大也。 从人。吳聲。 詩曰。碩人俁俁。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

邶風𥳑兮曰。碩人俁俁。傳曰。俁俁、容皃大也。 魚禹切。五部。

【俁】(vũ) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 人 (nhân) | Thanh phù (聲符): 吳 (ngô) Phiên thiết: 魚禹切 → ngư + vũ Nghĩa: đại (lớn) vậy。 từ nhân (người)。吳 thanh。 『Kinh Thi』viết: 。碩nhân (người)俁俁。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 俣 · 㑨 · 㒁 · 𠋼 · 俣 · 俣 · 俣