俋
Tổng quan
Xem Ấp ấp 俋俋
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jap1 |
|---|---|
| Nhật Bản | TAGAYASU |
| Hàn Quốc | UP |
| Hán ngữ Trung cổ | drip |
| Phản thiết | 直立切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 緝 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤直立切,音邑。【字林】勇壯貌。 又耕人行貌。【莊子·天地篇】俋俋乎耕而不顧。
Tự hình
- Khải thư