sàn

Pinyin: sàn

Tổng quan

Âm Hán Việt:támTổng nét: 9Bộ:nhân 人(+7 nét)Hình thái:⿰亻宋Nét bút:ノ丨丶丶フ一丨ノ丶Thương Hiệt: XOJD (重人十木)Unicode:U+4FD5Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp xem: thám tám 僋俕 thám tám 僋俕

僴俕

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinsàn
Quảng Đôngsaam3
Hán ngữ Trung cổsomh
Phản thiết先紺切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俕sàn 1.见"僴俕"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】先紺切【廣韻】【集韻】蘇紺切,𠀤靸去聲。僋俕,癡貌。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn