pěi

Pinyin: pěi

Tổng quan

Âm Hán Việt:bộiTổng nét: 9Bộ:nhân 人(+7 nét)Hình thái:⿰亻否Nét bút:ノ丨一ノ丨丶丨フ一Thương Hiệt: OMFR (人一火口)Unicode:U+4FD6Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 1. từ chối2. nói dối

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinpěi
Quảng Đôngpui2
Nhật BảnHAI
Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổphaix
Phản thiết普罪切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俖pěi 1.不肯;不可。 2.欺诈诬妄。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】普罪切,配上聲。不可也。 又古文倍字。見【秦·詛楚文】。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn