俢
Pinyin: jǔn
Tổng quan
Âm Hán Việt:tuTổng nét: 8Bộ:nhân 人(+6 nét)Hình thái:⿰亻㣊Nét bút:ノ丨ノフ丶ノノノThương Hiệt: OHEH (人竹水竹)Unicode:U+4FE2Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):シュウ (shū),シュ (shu)Âm Nhật (kunyomi):おさ.める (osa.meru),おさ.まる (osa.maru) 修Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jǔn |
|---|---|
| Quảng Đông | sau1 |
| Nhật Bản | SHUU |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 俢jǔn 1.窘迫,艰难。参见"俢涩"。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn