俣
Pinyin: yǔ
Tổng quan
to lớn
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yǔ |
|---|---|
| Quảng Đông | jyu5 |
| Nhật Bản | MATA |
| Hàn Quốc | 오 |
| Chú âm | ㄩˇ |
| Baxter-Sagart | ŋʷ(r)jaʔ |
| Hán ngữ Thượng cổ | ŋʷ(r)jaʔ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 俣俣 硕人俣俣,公庭万舞。--《诗·邶风》 俣yǔ
Eng
- CC-CEDICT big
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
- Thảo thư
Dị thể: 俁 · 俁